Phép dịch "scherzare" thành Tiếng Việt

nói đùa là bản dịch của "scherzare" thành Tiếng Việt.

scherzare verb ngữ pháp

Dire o fare qualcosa per divertire.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nói đùa

    verb

    Non deve prestare attenzione agli scherzi di mio marito.

    Anh đừng để ý đến lời nói đùa của chồng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scherzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scherzare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câu nói đùa · lời nói đùa · trò chơi khăm · trò đùa · điều đùa chơi · đùa
Thêm

Bản dịch "scherzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch