Phép dịch "schernire" thành Tiếng Việt

chế giễu, chế nhạo là các bản dịch hàng đầu của "schernire" thành Tiếng Việt.

schernire verb ngữ pháp

Trattare o parlare di qualcuno o qualcosa con disprezzo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chế giễu

    verb

    Mi schernirono facendo un gran baccano per attirare l’attenzione degli altri clienti.

    Họ om sòm lớn tiếng chế giễu tôi và cố làm cho những người chung quanh chú ý.

  • chế nhạo

    verb

    I capi religiosi disprezzano questi messaggeri e li scherniscono.

    Các nhà lãnh đạo tôn giáo khinh thường và chế nhạo các sứ giả này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schernire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schernire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch