Phép dịch "scherno" thành Tiếng Việt

lời chế nhạo là bản dịch của "scherno" thành Tiếng Việt.

scherno noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời chế nhạo

    7 Neemia semplicemente ignorò gli scherni.

    7 Nê-hê-mi bỏ ngoài tai lời chế nhạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scherno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scherno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch