Phép dịch "scansare" thành Tiếng Việt
tránh, để xa ra, trốn tránh là các bản dịch hàng đầu của "scansare" thành Tiếng Việt.
scansare
verb
ngữ pháp
-
tránh
verbDovemmo scansare molte pozzanghere lungo le strade sterrate rese fangose dalle forti piogge della notte precedente.
Chúng tôi phải tránh nhiều hố bùn trên đường vì đêm qua trời mưa lớn.
-
để xa ra
-
trốn tránh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scansare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm