Phép dịch "scanner" thành Tiếng Việt

máy quét (ảnh), quét là các bản dịch hàng đầu của "scanner" thành Tiếng Việt.

scanner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • máy quét (ảnh)

  • quét

    Il vostro scanner non mostra la struttura interna.

    Bản quét này không cho thấy được cấu trúc bên trong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scanner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scanner"

Các cụm từ tương tự như "scanner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scanner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch