Phép dịch "sbudellare" thành Tiếng Việt
moi ruột, mổ bụng là các bản dịch hàng đầu của "sbudellare" thành Tiếng Việt.
sbudellare
verb
ngữ pháp
-
moi ruột
Niente che non avresti fatto anche tu, come sbudellare quello Skitter... così da vicino.
Em làm gì anh làm nấy, moi ruột con Skitter đó rất điêu luyện.
-
mổ bụng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sbudellare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm