Phép dịch "sbiadito" thành Tiếng Việt
phai màu là bản dịch của "sbiadito" thành Tiếng Việt.
sbiadito
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
phai màu
dove l'inchiostro è sbiadito e le pagine sono ingiallite,
mà mực đã phai màu và giấy đã ngã vàng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sbiadito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sbiadito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm phai màu · nhòa · phai đi
Thêm ví dụ
Thêm