Phép dịch "sbattere" thành Tiếng Việt

ném mạnh, vập, vỗ là các bản dịch hàng đầu của "sbattere" thành Tiếng Việt.

sbattere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ném mạnh

  • vập

  • vỗ

    verb

    uccelli che sbattono le ali, balocchi, oggettini carini, quel tipo di cose.

    chim vỗ cánh, đồ chơi, trò đông tây nam bắc (cootie catcher), đại loại như thế.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh
    • đóng sầm
    • đập
    • gỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sbattere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sbattere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch