Phép dịch "rozzo" thành Tiếng Việt
chưa gọt giũa, cục mịch, thô là các bản dịch hàng đầu của "rozzo" thành Tiếng Việt.
rozzo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chưa gọt giũa
-
cục mịch
-
thô
adjectiveSono stato troppo a lungo in mare, in rozza compagnia.
Tôi đã ở ngoài biển quá lâu giữa những người bạn thô kệch.
-
thô lỗ
La parola volgarità vuol dire essere grossolano, scurrile o rozzo.
Từ thô lỗ có nghĩa là thô tục, khiếm nhã hoặc lỗ mãng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rozzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm