Phép dịch "rozzo" thành Tiếng Việt

chưa gọt giũa, cục mịch, thô là các bản dịch hàng đầu của "rozzo" thành Tiếng Việt.

rozzo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chưa gọt giũa

  • cục mịch

  • thô

    adjective

    Sono stato troppo a lungo in mare, in rozza compagnia.

    Tôi đã ở ngoài biển quá lâu giữa những người bạn thô kệch.

  • thô lỗ

    La parola volgarità vuol dire essere grossolano, scurrile o rozzo.

    Từ thô lỗ có nghĩa là thô tục, khiếm nhã hoặc lỗ mãng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rozzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rozzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch