Phép dịch "riversare" thành Tiếng Việt
lại rót, trút ra là các bản dịch hàng đầu của "riversare" thành Tiếng Việt.
riversare
verb
ngữ pháp
-
lại rót
-
trút ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riversare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riversare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nằm ngửa
Thêm ví dụ
Thêm