Phép dịch "riverente" thành Tiếng Việt

cung kính, tôn kính là các bản dịch hàng đầu của "riverente" thành Tiếng Việt.

riverente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cung kính

  • tôn kính

    I bambini tendono ad essere più riverenti quando vengono coinvolti nel processo di apprendimento.

    Trẻ em thường tỏ ra tôn kính hơn khi chúng tham gia học hỏi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riverente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riverente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch