Phép dịch "riverenza" thành Tiếng Việt

lòng sùng kính, sự cung kính, sự cúi chào là các bản dịch hàng đầu của "riverenza" thành Tiếng Việt.

riverenza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lòng sùng kính

    La “santa devozione” è profonda riverenza per la persona di Geova.

    “Sự tin-kính” nói lên lòng sùng kính sâu xa đối với chính Đức Giê-hô-va.

  • sự cung kính

  • sự cúi chào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cúi đầu
    • sự tôn sùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riverenza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riverenza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch