Phép dịch "ristabilimento" thành Tiếng Việt
sự hồi phục, sự khôi phục, sự phục hồi là các bản dịch hàng đầu của "ristabilimento" thành Tiếng Việt.
ristabilimento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự hồi phục
-
sự khôi phục
Il messaggio annuncia anche il ristabilimento di un rimanente pentito.
Thông điệp cũng nói về sự khôi phục của những người còn sót lại biết ăn năn.
-
sự phục hồi
La prima è una specie di idea di ristabilimento,
Đầu tiên là ý tưởng về sự phục hồi,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ristabilimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm