Phép dịch "rissa" thành Tiếng Việt

cuộc ẩu đả là bản dịch của "rissa" thành Tiếng Việt.

rissa noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc ẩu đả

    Durante una rissa ricevetti sei coltellate e fui sul punto di morire dissanguato”.

    Trong một cuộc ẩu đả, tôi bị đâm sáu nhát và suýt chết vì mất nhiều máu”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rissa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rissa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rissa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch