Phép dịch "ristampare" thành Tiếng Việt
in lại, tái bản là các bản dịch hàng đầu của "ristampare" thành Tiếng Việt.
ristampare
verb
ngữ pháp
-
in lại
A beneficio dei milioni di lettori odierni, la risposta è stata ristampata alle pagine 29-31 di questa rivista.
Vì lợi ích của hàng triệu độc giả hiện nay, câu trả lời được in lại nơi trang 29-31 của tạp chí này.
-
tái bản
verbÈ stata ristampata migliaia di volte, presa a prestito ovunque.
Nó được tái bản hàng nghìn lần, người ta khoái nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ristampare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ristampare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự in lại · sự tái bản
Thêm ví dụ
Thêm