Phép dịch "ristagno" thành Tiếng Việt

sự đình trệ, sự đình đốn, sự ứ đọng là các bản dịch hàng đầu của "ristagno" thành Tiếng Việt.

ristagno noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự đình trệ

  • sự đình đốn

  • sự ứ đọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ristagno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ristagno" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tù hãm · tù đọng · đình trệ · đình đốn
Thêm

Bản dịch "ristagno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch