Phép dịch "ristagno" thành Tiếng Việt
sự đình trệ, sự đình đốn, sự ứ đọng là các bản dịch hàng đầu của "ristagno" thành Tiếng Việt.
ristagno
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự đình trệ
-
sự đình đốn
-
sự ứ đọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ristagno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ristagno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tù hãm · tù đọng · đình trệ · đình đốn
Thêm ví dụ
Thêm