Phép dịch "rinnegare" thành Tiếng Việt
từ bỏ là bản dịch của "rinnegare" thành Tiếng Việt.
rinnegare
verb
ngữ pháp
Rifiutare radicalmente e solennemente di riconoscere.
-
từ bỏ
Perche'vorresti rinnegare gli dei di tuo padre e della tua Casa?
Vậy tai sao ngươi lại từ bỏ các vị thần của cha ngươi và ông ngươi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinnegare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm