Phép dịch "ringiovanire" thành Tiếng Việt
làm trẻ lại, trẻ lại là các bản dịch hàng đầu của "ringiovanire" thành Tiếng Việt.
ringiovanire
verb
ngữ pháp
-
làm trẻ lại
-
trẻ lại
Per quanto riguarda te, Horace Greeley, vai a ovest, vecchio, e ringiovanisci con la terra.
Như ông nói, Horace Greeley, hãy về miền tây, ông già, và trẻ lại cùng đất nước này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ringiovanire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm