Phép dịch "ringiovanimento" thành Tiếng Việt

sự trẻ lại là bản dịch của "ringiovanimento" thành Tiếng Việt.

ringiovanimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự trẻ lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ringiovanimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ringiovanimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch