Phép dịch "rinascere" thành Tiếng Việt

hồi lại, sinh lại là các bản dịch hàng đầu của "rinascere" thành Tiếng Việt.

rinascere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồi lại

  • sinh lại

    Vuoi rinascere spiritualmente e acquisire il potere di amare come ama Dio?

    Các anh chị em có muốn được sinh lại phần thuộc linh và nhận được quyền năng yêu thương như Thượng Đế yêu thương không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinascere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rinascere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch