Phép dịch "rimuovere" thành Tiếng Việt
can ngăn, chuyển đi, cách chức là các bản dịch hàng đầu của "rimuovere" thành Tiếng Việt.
rimuovere
verb
ngữ pháp
Portare via qualcosa. [..]
-
can ngăn
-
chuyển đi
-
cách chức
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khuyên can
- loại bỏ
- sa thải
- dọn đi
- gỡ bỏ
- tháo ghim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rimuovere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rimuovere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loại bỏ bối cảnh
-
bỏ thay đổi
-
không chia sẻ
Thêm ví dụ
Thêm