Phép dịch "rincaro" thành Tiếng Việt

sự tăng giá là bản dịch của "rincaro" thành Tiếng Việt.

rincaro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự tăng giá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rincaro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rincaro" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lên giá · nâng giá · tăng giá · tăng thêm
Thêm

Bản dịch "rincaro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch