Phép dịch "rincasare" thành Tiếng Việt
về nhà là bản dịch của "rincasare" thành Tiếng Việt.
rincasare
verb
ngữ pháp
-
về nhà
Sono solo un topo d'ufficio che rincasava quando hai chiamato.
Tôi chỉ là thằng ngồi bàn giấy đang trên đường về nhà khi anh gọi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rincasare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm