Phép dịch "ricerca" thành Tiếng Việt

nghiên cứu, sự nghiên cứu, sự tìm là các bản dịch hàng đầu của "ricerca" thành Tiếng Việt.

ricerca noun verb feminine ngữ pháp

Investigazione, di solito intesa come scientifica, volta alla scoperta di nuovi fatti ed alla comprensione degli stessi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nghiên cứu

    verb

    E'come se volesse fare qualsiasi cosa per questa ricerca.

    Như là cô ấy làm mọi thứ để nghiên cứu.

  • sự nghiên cứu

    Abbiamo i fondi di cui ha bisogno per la sua ricerca.

    Chúng tôi có quỹ cậu cần cho sự nghiên cứu của mình.

  • sự tìm

    L'ho fatto perché credo che la ricerca sia finita.

    Tôi làm điều tôi làm bởi vì, tôi tin rằng sự tìm kiếm đã kết thúc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tìm kiếm
    • kế hoạch
    • tìm kiếm
    • đề án
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricerca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ricerca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ricerca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch