Phép dịch "resina" thành Tiếng Việt
nhựa, Nhựa cây là các bản dịch hàng đầu của "resina" thành Tiếng Việt.
resina
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhựa
nounNon se fissi i pezzi con resina di cobalto.
Không, nếu cậu gia cố lớp lót với nhựa Cobalt.
-
Nhựa cây
Il profumo si ricavava dalla resina.
Nhựa cây được dùng để chế biến ra hương thơm này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "resina"
Các cụm từ tương tự như "resina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhựa polyester
Thêm ví dụ
Thêm