Phép dịch "resistenza" thành Tiếng Việt
cái điện trở, khả năng chịu, sức bền là các bản dịch hàng đầu của "resistenza" thành Tiếng Việt.
resistenza
noun
feminine
ngữ pháp
-
cái điện trở
-
khả năng chịu
Siamo carenti nella saggezza, nella capacità, nella resistenza e nella forza.
Chúng ta thiếu khôn ngoan, kỹ năng, khả năng chịu đựng, và sức mạnh.
-
sức bền
Iniettarsi globuli rossi aumenta la resistenza ma addensa il sangue.
Tiêm thêm hồng cầu sẽ tăng sức bền nhưng cũng làm đặc máu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sức cản
- sự chống
- sự kháng cự
- tính chống
- chống cự
- điện trở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resistenza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "resistenza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kháng thuốc kháng sinh
-
sức bền vật liệu
-
Điện trở kéo lên
-
Sức bền vật liệu
-
Phong trào chống đối Hitler
-
Đấu tranh bất bạo động
-
Điện trở
Thêm ví dụ
Thêm