Phép dịch "resistenza" thành Tiếng Việt

cái điện trở, khả năng chịu, sức bền là các bản dịch hàng đầu của "resistenza" thành Tiếng Việt.

resistenza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái điện trở

  • khả năng chịu

    Siamo carenti nella saggezza, nella capacità, nella resistenza e nella forza.

    Chúng ta thiếu khôn ngoan, kỹ năng, khả năng chịu đựng, và sức mạnh.

  • sức bền

    Iniettarsi globuli rossi aumenta la resistenza ma addensa il sangue.

    Tiêm thêm hồng cầu sẽ tăng sức bền nhưng cũng làm đặc máu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sức cản
    • sự chống
    • sự kháng cự
    • tính chống
    • chống cự
    • điện trở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resistenza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resistenza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resistenza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch