Phép dịch "residente" thành Tiếng Việt

cư dân, cư trú, người trú ngụ là các bản dịch hàng đầu của "residente" thành Tiếng Việt.

residente adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cư dân

    Tutti i residenti della Sezione 17 saranno nel loro turno di riposo.

    Tất cả cư dân của phân khu 17 sẽ ở trong trạng thái ngủ.

  • cư trú

    Vigili del fuoco e i residenti in foreste piene di resina di pino.

    Lính cứu hỏa và dân cư trú tại vùng rừng hắc ín thông à?

  • người trú ngụ

  • thường trú

    Accesso riservato ai residenti.

    Chỉ dân thường trú.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " residente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "residente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch