Phép dịch "recenti" thành Tiếng Việt
hoạt động gần đây là bản dịch của "recenti" thành Tiếng Việt.
recenti
adjective
feminine
ngữ pháp
-
hoạt động gần đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recenti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "recenti" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gần đây · mới đây
-
Nước công nghiệp mới
-
gần đây · mới · mới xảy ra · tươi
-
Người mới qua đời
Thêm ví dụ
Thêm