Phép dịch "recente" thành Tiếng Việt

gần đây, mới xảy ra, mới là các bản dịch hàng đầu của "recente" thành Tiếng Việt.

recente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gần đây

    adjective

    Di recente abbiamo avuto diversi disastri.

    Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa.

  • mới xảy ra

    Siete al corrente di quello che e'successo di recente?

    Anh biết vụ án mới xảy ra ở nhà trọ đó chứ?

  • mới

    adjective

    È una foto recente?

    Tấm hình này có mới không?

  • tươi

    adjective

    Il mondo ha un concetto distorto di ciò che reca ristoro, dando importanza alle attività che soddisfano la carne.

    Thế gian lầm tưởng rằng thỏa mãn những mê tham của xác thịt sẽ mang lại sự tươi tỉnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch