Phép dịch "recapito" thành Tiếng Việt

sự trao, địa chỉ là các bản dịch hàng đầu của "recapito" thành Tiếng Việt.

recapito noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự trao

  • địa chỉ

    noun

    Hanno lasciato un indirizzo a cui recapitare l'ultimo mese di stipendio.

    Họ có để lại một địa chỉ để ông gửi tiền lương tháng cuối cho họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recapito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recapito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recapito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch