Phép dịch "recapitare" thành Tiếng Việt
chuyển, giao lại, trao là các bản dịch hàng đầu của "recapitare" thành Tiếng Việt.
recapitare
verb
ngữ pháp
-
chuyển
verbCosì ero certo che, dovunque fosse andata, le sarebbe stata recapitata.
hy vọng rằng họ sẽ chuyển cho nàng, dù nàng ở đâu...
-
giao lại
-
trao
Se la conversazione è produttiva, forse si può chiedere di scambiarsi i recapiti.
Nếu thấy họ chú ý, có thể trao đổi thông tin để liên lạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recapitare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "recapitare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thông báo tình trạng chuyển phát
-
sự xếp hàng đợi phân phối hộp thư
-
sự trao · địa chỉ
-
sự xếp hàng đợi phân phối
-
thông báo không gửi thư
-
báo cáo không chuyển phát
Thêm ví dụ
Thêm