Phép dịch "recalcitrante" thành Tiếng Việt
ngoan cố, ương ngạnh là các bản dịch hàng đầu của "recalcitrante" thành Tiếng Việt.
recalcitrante
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ngoan cố
Il signor Lyle è stranamente recalcitrante ai miei desideri.
Ông Lyle đây đã ngoan cố đến kỳ quặc trước lời mời của tôi.
-
ương ngạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recalcitrante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm