Phép dịch "privare" thành Tiếng Việt

lấy đi, tước đi là các bản dịch hàng đầu của "privare" thành Tiếng Việt.

privare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lấy đi

    Se li priviamo dei loro ricordi, li priviamo dell'identità.

    Nếu cô lấy kí ức của chúng, thì cô lấy đi con người chúng.

  • tước đi

    Di certo non vorrete privare una ragazza dei suoi bisogni religiosi?

    Chắc cô sẽ không tước đi nhu cầu tôn giáo của một cô gái chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " privare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "privare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "privare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch