Phép dịch "privo" thành Tiếng Việt
không có, thiếu là các bản dịch hàng đầu của "privo" thành Tiếng Việt.
privo
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
không có
Sarebbero ancora maggiori qualora tu ne fossi privo.
Còn khó khăn hơn nếu anh không có dấu hiệu đấy.
-
thiếu
verbMa solo coloro che ne sono privati sanno che significa.
Nhưng chỉ những người thiếu tự do mới biết một chút cái nghĩa của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " privo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "privo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công ty tư nhân
-
Tư thục
-
Cơ mật viện
-
Máy chủ ảo
-
Phần Web riêng
-
Xung đột pháp luật
-
vô nghĩa
-
lấy đi · tước đi
Thêm ví dụ
Thêm