Phép dịch "privato" thành Tiếng Việt

người thường, tư nhân, đời tư là các bản dịch hàng đầu của "privato" thành Tiếng Việt.

privato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người thường

  • tư nhân

    Un jet privato sta decollando dall'altra parte della città.

    Tôi thấy một máy bay tư nhân cất cánh bên kia thành phố.

  • đời tư

    Conoscerti in privato dev'essere un'esperienza interessante.

    Tôi cho là nếu quen cô trong đời tư thì rất thú vị.

  • adjective

    Quegli investigatori privati sono fedeli ai miei genitori.

    Những thám tử đó trung thành với bố mẹ tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " privato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "privato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "privato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch