Phép dịch "privilegio" thành Tiếng Việt
đặc quyền là bản dịch của "privilegio" thành Tiếng Việt.
privilegio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Diritto in sede giudiziaria; trattenimento di proprietà per la soddisfazione di qualche debito o obbligazione.
-
đặc quyền
nounAlcatraz è un carcere di massima sicurezza, con pochi privilegi.
Alcatraz là một nhà tù an ninh tối đa với rất ít đặc quyền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " privilegio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "privilegio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho đặc quyền · ưu đãi
-
xác thực thuộc tính quyền riêng
-
lời nhắc chỉ lệnh mức cao
Thêm ví dụ
Thêm