Phép dịch "privacy" thành Tiếng Việt

Quyền bảo vệ đời tư, quyền bảo vệ đời tư là các bản dịch hàng đầu của "privacy" thành Tiếng Việt.

privacy noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Quyền bảo vệ đời tư

    diritto alla riservatezza della propria vita privata

  • quyền bảo vệ đời tư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " privacy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "privacy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "privacy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch