Phép dịch "previdenza" thành Tiếng Việt

sự dự phòng, sự lo xa là các bản dịch hàng đầu của "previdenza" thành Tiếng Việt.

previdenza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự dự phòng

  • sự lo xa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " previdenza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "previdenza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "previdenza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch