Phép dịch "previdenza" thành Tiếng Việt
sự dự phòng, sự lo xa là các bản dịch hàng đầu của "previdenza" thành Tiếng Việt.
previdenza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự dự phòng
-
sự lo xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " previdenza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "previdenza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
an sinh xã hội
Thêm ví dụ
Thêm