Phép dịch "prezzemolo" thành Tiếng Việt

mùi tây, rau mùi tây là các bản dịch hàng đầu của "prezzemolo" thành Tiếng Việt.

prezzemolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mùi tây

    noun

    Dopo 10 minuti, non di piu', aggiungi i capperi e il prezzemolo.

    Sau 10 phút, không hơn, thêm nụ bạch hoa và rau mùi tây.

  • rau mùi tây

    Dopo 10 minuti, non di piu', aggiungi i capperi e il prezzemolo.

    Sau 10 phút, không hơn, thêm nụ bạch hoa và rau mùi tây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prezzemolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "prezzemolo"

Thêm

Bản dịch "prezzemolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch