Phép dịch "preventivo" thành Tiếng Việt
bản dự toán, giam cứu, ngân sách là các bản dịch hàng đầu của "preventivo" thành Tiếng Việt.
preventivo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bản dự toán
Non si puo'fare nulla finche'non faccio un preventivo.
Không thể làm gì được cho tới khi tôi viết ra được bản dự toán.
-
giam cứu
-
ngân sách
nounApprovera il preventivo di spesa entro questo mese.
Tôi hy vọng ổng sẽ cấp ngân sách cho cuộc điều tra của anh nội trong tháng này.
-
phòng ngừa
Come ad esempio, le visite mediche... ogni settimana per le cure preventive.
Như là giờ thực hành y tế hàng tuần cho việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preventivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "preventivo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngân sách
Thêm ví dụ
Thêm