Phép dịch "previdente" thành Tiếng Việt

biết dự phòng, lo xa là các bản dịch hàng đầu của "previdente" thành Tiếng Việt.

previdente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biết dự phòng

    Questo approccio alla preparazione lo chiamiamo vivere in maniera previdente.

    Phương pháp chuẩn bị này được gọi là cuộc sống biết dự phòng.

  • lo xa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " previdente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "previdente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch