Phép dịch "prevenuto" thành Tiếng Việt

bị cáo, có thành kiến là các bản dịch hàng đầu của "prevenuto" thành Tiếng Việt.

prevenuto adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bị cáo

    noun
  • có thành kiến

    Io non sarei prevenuto nei tuoi confronti e sono certo che tu non lo saresti nei miei, giusto?

    Dù vậy, mình sẽ không có thành kiến với bạn và chắc bạn cũng thế phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prevenuto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prevenuto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • báo trước · cho biết trước · ngăn ngừa · phòng ngừa · đón trước
Thêm

Bản dịch "prevenuto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch