Phép dịch "pretesto" thành Tiếng Việt

cớ, lý do là các bản dịch hàng đầu của "pretesto" thành Tiếng Việt.

pretesto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cớ

    noun

    Yuan aumenterà le richieste usando la questione dell'erede come pretesto.

    Yuan sẽ đòi hỏi thêm nữa với cái cớ không có người thừa kế

  • lý do

    noun

    Ci sono già troppi uomini senza padrone in cerca di un pretesto per agire.

    Có quá nhiều sự từ chối cho một lý do để phản ứng lại rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pretesto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pretesto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch