Phép dịch "pretesa" thành Tiếng Việt
khát vọng, tham vọng, điều kỳ vọng là các bản dịch hàng đầu của "pretesa" thành Tiếng Việt.
pretesa
noun
particle
feminine
ngữ pháp
Rivendicazione del possesso su qualcosa. [..]
-
khát vọng
-
tham vọng
Nella situazione attuale abbiamo abbastanza uomini per avviare un'operazione di sabotaggio, sempre se non pretendiamo troppo.
Trong hoàn cảnh hiện tại, ta có đủ nhân lực để bắt đầu một hoạt động phá hoại, nếu ta không quá tham vọng.
-
điều kỳ vọng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều yêu sách
- điều đòi hỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pretesa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pretesa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho là · mong mỏi · muốn · tự phụ · ước muốn
-
The Great Pretender
-
người cầu hôn · người ngấp nghé
Thêm ví dụ
Thêm