Phép dịch "pretendere" thành Tiếng Việt

cho là, mong mỏi, muốn là các bản dịch hàng đầu của "pretendere" thành Tiếng Việt.

pretendere verb ngữ pháp

Rivolgersi a qualcuno per ottenere qualcosa senza dare nulla in cambio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cho là

    Spiega che il Libro di Mormon non pretende di essere una storia di tutti i popoli che abitarono anticamente le Americhe.

    Giải thích rằng Sách Mặc Môn không tự cho là biên sử của tất cả các dân cư ngụ tại châu Mỹ thời xưa.

  • mong mỏi

  • muốn

    verb

    Non devi pretendere che pensino allo stesso modo.

    Chuyện con muốn các em suy nghĩ giống nhau là không nên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tự phụ
    • ước muốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pretendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pretendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • The Great Pretender
  • người cầu hôn · người ngấp nghé
  • khát vọng · tham vọng · điều kỳ vọng · điều yêu sách · điều đòi hỏi
Thêm

Bản dịch "pretendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch