Phép dịch "pretendente" thành Tiếng Việt
người cầu hôn, người ngấp nghé là các bản dịch hàng đầu của "pretendente" thành Tiếng Việt.
pretendente
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
người cầu hôn
Il lord di Harrenhal sara'un degno pretendente della vedova di Arryn.
Vua xứ Harrenhal sẽ là người cầu hôn môn đăng hộ đối với góa phụ Arryn.
-
người ngấp nghé
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pretendente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pretendente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho là · mong mỏi · muốn · tự phụ · ước muốn
-
The Great Pretender
-
khát vọng · tham vọng · điều kỳ vọng · điều yêu sách · điều đòi hỏi
Thêm ví dụ
Thêm