Phép dịch "presumere" thành Tiếng Việt

mạo muội, quá tự tin, suy đoán là các bản dịch hàng đầu của "presumere" thành Tiếng Việt.

presumere verb ngữ pháp

Immaginare o supporre che qualcosa sia vera senza averne le prove. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mạo muội

    Cosi', adesso presumono di insegnarci la pieta'.

    Bây giờ họ mạo muội dạy chúng ta cả về sự vị tha cơ đấy.

  • quá tự tin

  • suy đoán

  • đoán chừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " presumere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "presumere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị cho là · giả định · được cho là
Thêm

Bản dịch "presumere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch