Phép dịch "presunto" thành Tiếng Việt
bị cho là, giả định, được cho là là các bản dịch hàng đầu của "presunto" thành Tiếng Việt.
presunto
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị cho là
La situazione giunse a un punto critico con la presunta profanazione intenzionale di un crocifisso da parte di alcuni studenti dell’Accademia di Raków.
Vấn đề lên đến đỉnh điểm khi vài sinh viên của Raków bị cho là cố tình xúc phạm đến thánh giá.
-
giả định
adjectivePossiamo presumere che Kasim abbia la stessa finestra.
Tôi nghĩ chúng ta có thể giả định rằng Kasim cũng như vậy.
-
được cho là
Ancora non capisco che c'entra la bambola con questo presunto demone.
Con vẫn không hiểu con búp bê có tác dụng gì với thứ được cho là quỷ này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presunto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "presunto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạo muội · quá tự tin · suy đoán · đoán chừng
Thêm ví dụ
Thêm