Phép dịch "precedenti" thành Tiếng Việt

lịch sử là bản dịch của "precedenti" thành Tiếng Việt.

precedenti adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lịch sử

    noun

    Qualcosa che non aveva precedenti nella nostra storia.

    Hoàn toàn chưa từng thấy qua lịch sử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precedenti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "precedenti" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "precedenti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch