Phép dịch "precedenti" thành Tiếng Việt
lịch sử là bản dịch của "precedenti" thành Tiếng Việt.
precedenti
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
lịch sử
nounQualcosa che non aveva precedenti nella nostra storia.
Hoàn toàn chưa từng thấy qua lịch sử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precedenti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "precedenti" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiền lệ pháp · phía trước · tiền lệ · tiền lệ pháp · trước · đứng trước · ở trước
-
có trước · đi trước · đến trước · ở trước
-
tương thích ngược
-
tương hợp về sau
-
quay lui
Thêm ví dụ
Thêm