Phép dịch "precetto" thành Tiếng Việt

mệnh lệnh, qui tắc là các bản dịch hàng đầu của "precetto" thành Tiếng Việt.

precetto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mệnh lệnh

  • qui tắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "precetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch